chứng chỉ

Học thuật
Thân thiện
chứng chỉ

Anh ấy nhận được chứng chỉ sau khi hoàn thành khóa học.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giấy tờ xác nhận chính thức: Một văn bản do một cơ quan, tổ chức thẩm quyền cấp để xác nhận một sự việc, một kết quả hoặc một quyền lợi nào đó.
    • Giấy xác nhận hoàn thành khóa học: Một loại văn bằng chứng nhận người được cấp đã hoàn thành một chương trình đào tạo, một khóa học ngắn hạn hoặc đạt được một trình độ, kỹ năng cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Sau khi tốt nghiệp, ấy nhận được chứng chỉ hành nghề do Bộ Y tế cấp.
    • Anh ấy đã tham gia khóa học ba tháng nhận chứng chỉ tin học văn phòng.
    • Chứng chỉ này xác nhận quyền sử dụng đất hợp pháp của gia đình tôi.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chứng chỉ gốc": chỉ bản chính, bản gốc của chứng chỉ, giá trị pháp lý cao nhất.
    • Khi nộp hồ sơ, bạn cần mang theo chứng chỉ gốc để đối chiếu.
  • " giá trị như chứng chỉ": được công nhận sử dụng với vai trò tương đương một chứng chỉ chính thức.
    • Giấy xác nhận kinh nghiệm từ công ty của anh ấy giá trị như chứng chỉ trong đợt tuyển dụng này.
Biến thể từ liên quan
  • Chứng nhận (danh từ/động từ): hành động hoặc giấy tờ xác nhận một điều đó đúng sự thật. ( dụ: ).
  • Văn bằng (danh từ): danh từ chung chỉ các loại giấy tờ chứng nhận trình độ học vấn, chuyên môn (như bằng cấp, chứng chỉ).
  • Bằng cấp (danh từ): thường chỉ các văn bằng chính quy, thời gian đào tạo dài hạn (như bằng đại học), trong khi "chứng chỉ" thường gắn với các khóa học ngắn hạn hoặc chuyên môn hẹp.
Từ đồng nghĩa
  • Giấy chứng nhận: từ đồng nghĩa, nhấn mạnh vào chức năng xác nhận.
  • Giấy xác nhận: từ gần nghĩa, thường dùng cho các văn bản xác nhận sự việc đơn giản hơn.
Các cụm từ thông dụng
  • Cấp chứng chỉ: hành động ban hành, trao chứng chỉ cho ai đó.
    • Trung tâm sẽ cấp chứng chỉ cho những học viên vượt qua kỳ thi cuối khóa.
  • Được cấp chứng chỉ: trạng thái nhận được chứng chỉ.
    • Sinh viên hoàn thành khóa học đều được cấp chứng chỉ.
  • Chứng chỉ hành nghề: loại chứng chỉ đặc thù cho phép cá nhân được phép hoạt động trong một ngành nghề điều kiện (như y tế, luật, xây dựng).
Thành ngữ, cách nói liên quan
  • "Học để lấy chứng chỉ": cách nói chỉ mục đích học tập chủ yếu để được giấy tờ chứng nhận, đôi khi hàm ý không chú trọng nhiều đến kiến thức thực tế.
    • Nhiều người đi học chỉ để lấy chứng chỉ cho đủ hồ sơ, chứ không quan tâm đến nội dung đào tạo.
chứng chỉ

Anh ấy nhận được chứng chỉ sau khi hoàn thành khóa học.

  1. d. 1 Giấy nhận thực do cơ quan thẩm quyền cấp. Chứng chỉ học lực. 2 Giấy chứng nhận đã hoàn thành một lớp học hay lớp đào tạo ngắn hạn. Chứng chỉ tin học ngắn hạn.

Từ chứa "chứng chỉ"